double-dealer
/ˌdʌbəlˈdiːlɪŋ/danh từ
- Kẻ hai mang, kẻ lá mặt lá trái, kẻ hai mặt.
Danh từ
- Một người tăng gấp đôi giao dịch; một kẻ lừa đảo hoặc kẻ gian.One who double deals; a cheat or crook.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “double-dealer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish