doughboy

/ˈdō-ˌbȯi/
danh từ
  • Màn thầu, bánh mì hấp.
  • Lính bộ binh (Mỹ).
Danh từ
  1. (US) Một lính bộ binh Mỹ, đặc biệt là một người từ Thế chiến thứ nhất.
    (US) An American infantryman, especially one from World War I.
  2. Một loại bánh bột mì.
    A kind of flour dumpling.
  3. Bánh mì chiên.
    Frybread.
🎬 Nghe “doughboy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish