doughboy
/ˈdō-ˌbȯi/danh từ
- Màn thầu, bánh mì hấp.
- Lính bộ binh (Mỹ).
Danh từ
- (US) Một lính bộ binh Mỹ, đặc biệt là một người từ Thế chiến thứ nhất.(US) An American infantryman, especially one from World War I.
- Một loại bánh bột mì.A kind of flour dumpling.
- Bánh mì chiên.Frybread.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doughboy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish