dour
/ˈduɚ/tính từ
- Nghiêm khắc, khắc khổ.
- Khó lay chuyển.
Tính từ
- Nghiêm khắc, khắc nghiệt và cấm đoán.Stern, harsh and forbidding.
- Bất khuất và cố chấp.Unyielding and obstinate.Từ đồng nghĩa:stubborn
- Thể hiện sự u ám hoặc u sầu.Expressing gloom or melancholy.
Danh từ
- Hình thức thay thế của daur.Alternative form of daur.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish