dour

/ˈduɚ/
tính từ
  • Nghiêm khắc, khắc khổ.
  • Khó lay chuyển.
Tính từ
  1. Nghiêm khắc, khắc nghiệt và cấm đoán.
    Stern, harsh and forbidding.
    Từ đồng nghĩa:forbiddingharshseverestern
  2. Bất khuất và cố chấp.
    Unyielding and obstinate.
    Từ đồng nghĩa:stubborn
  3. Thể hiện sự u ám hoặc u sầu.
    Expressing gloom or melancholy.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của daur.
    Alternative form of daur.
🎬 Nghe “dour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish