dowdy
/ˈdaʊdi/tính từ
- Tồi tàn.
- Không lịch sự, không nhã, không đúng mốt (quần áo).
danh từ
- Người đàn bà ăn mặc tồi tàn xơ xác.
- Người đàn bà ăn mặc không lịch sự, người đàn bà ăn mặc không nhã, người đàn bà ăn mặc không đúng mốt.
Tính từ
- Đơn giản và không hợp thời trang trong phong cách hoặc trang phục.Plain and unfashionable in style or dress.
- Thiếu phong cách hoặc gọn gàng; tồi tàn.Lacking stylishness or neatness; shabby.
Danh từ
- Một người đơn giản hoặc tồi tàn.A plain or shabby person.
Động từ
- (nấu ăn, chuyển tiếp) Để ép lớp vỏ vào nhân trong khi nướng, để nước ép caramen ở trên.(cooking, transitive) To press the crust into the filling during baking, to allow the juices to caramelize on top.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dowdy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish