douse
/ˈdaʊs/động từ
- Hạ (buồm).
- Đóng (cửa sổ ở thành tàu).
- Tắt (đèn).
- Té nước lên, giội nước lên.
Động từ
- (ambitransitive) Đột ngột lao xuống nước; để vịt; để đắm chìm.(ambitransitive) To plunge suddenly into water; to duck; to immerse.
- (Nội động) Đột ngột rơi xuống nước.(intransitive) To fall suddenly into water.
- (thông tục) Đưa ra; để dập tắt.(transitive) To put out; to extinguish.
- (Động) Đánh, đánh, đập.(transitive) To strike, beat, or thrash.
Danh từ
- Bất ngờ lao xuống nước.A sudden plunging into water.
- Một cú đánh hoặc một cú đánh, đặc biệt là vào mặt.A blow or strike, especially to the face.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “douse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish