douse

/ˈdaʊs/
động từ
  • Hạ (buồm).
  • Đóng (cửa sổ ở thành tàu).
  • Tắt (đèn).
  • Té nước lên, giội nước lên.
Động từ
  1. (ambitransitive) Đột ngột lao xuống nước; để vịt; để đắm chìm.
    (ambitransitive) To plunge suddenly into water; to duck; to immerse.
  2. (Nội động) Đột ngột rơi xuống nước.
    (intransitive) To fall suddenly into water.
  3. (thông tục) Đưa ra; để dập tắt.
    (transitive) To put out; to extinguish.
  4. (Động) Đánh, đánh, đập.
    (transitive) To strike, beat, or thrash.
Danh từ
  1. Bất ngờ lao xuống nước.
    A sudden plunging into water.
  2. Một cú đánh hoặc một cú đánh, đặc biệt là vào mặt.
    A blow or strike, especially to the face.
🎬 Nghe “douse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish