dougher

/doʊər/
Danh từ
  1. (Từ cũ) Thợ làm bánh.
    (obsolete) A baker.
🎬 Nghe “dougher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish