drab
/ˈdræb/tính từ
- Nâu xám.
- Đều đều, buồn tẻ, xám xịt.
danh từ
- Vải nâu xám.
- Vải dày màu nâu xám.
- Sự đều đều, sự buồn tẻ.
- Người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà nhơ bẩn.
- Gái đĩ, gái điếm.
động từ
- Chơi đĩ, chơi điếm.
Danh từ
- Một loại vải, thường bằng cotton hoặc len dày, có màu vàng nâu xỉn, xám xỉn hoặc màu xỉn.A fabric, usually of thick cotton or wool, having a dull brownish yellow, dull grey, or dun colour.Từ đồng nghĩa:drabcloth
- Màu sắc của loại vải này.The color of this fabric.
- Thường ở dạng số nhiều drab: quần áo, đặc biệt là quần tây, được làm từ loại vải này.Often in the plural form drabs: apparel, especially trousers, made from this fabric.
- (bằng cách mở rộng) Sự xuất hiện hoặc tình huống buồn tẻ hoặc không thú vị, không đáng chú ý.(by extension) A dull or uninteresting appearance or situation, unremarkable.
Tính từ
- Về màu sắc của một số loại khăn trải giường: màu vàng nâu xỉn hoặc màu nâu sẫm.Of the color of some types of drabcloth: dull brownish yellow or dun.
- (mở rộng) Riêng về màu sắc: buồn tẻ, nhàm chán.(by extension) Particularly of color: dull, uninteresting.
Động từ
- (nội động từ, lỗi thời) Giao du với gái mại dâm; làm điếm.(intransitive, obsolete) To consort with prostitutes; to whore.
- (lỗi thời, tiếng lóng) Đầu độc.(obsolete, slang) To poison.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish