drab

/ˈdræb/
tính từ
  • Nâu xám.
  • Đều đều, buồn tẻ, xám xịt.
danh từ
  • Vải nâu xám.
  • Vải dày màu nâu xám.
  • Sự đều đều, sự buồn tẻ.
  • Người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà nhơ bẩn.
  • Gái đĩ, gái điếm.
động từ
  • Chơi đĩ, chơi điếm.
Danh từ
  1. Một loại vải, thường bằng cotton hoặc len dày, có màu vàng nâu xỉn, xám xỉn hoặc màu xỉn.
    A fabric, usually of thick cotton or wool, having a dull brownish yellow, dull grey, or dun colour.
    Từ đồng nghĩa:drabcloth
  2. Màu sắc của loại vải này.
    The color of this fabric.
  3. Thường ở dạng số nhiều drab: quần áo, đặc biệt là quần tây, được làm từ loại vải này.
    Often in the plural form drabs: apparel, especially trousers, made from this fabric.
  4. (bằng cách mở rộng) Sự xuất hiện hoặc tình huống buồn tẻ hoặc không thú vị, không đáng chú ý.
    (by extension) A dull or uninteresting appearance or situation, unremarkable.
Tính từ
  1. Về màu sắc của một số loại khăn trải giường: màu vàng nâu xỉn hoặc màu nâu sẫm.
    Of the color of some types of drabcloth: dull brownish yellow or dun.
  2. (mở rộng) Riêng về màu sắc: buồn tẻ, nhàm chán.
    (by extension) Particularly of color: dull, uninteresting.
Động từ
  1. (nội động từ, lỗi thời) Giao du với gái mại dâm; làm điếm.
    (intransitive, obsolete) To consort with prostitutes; to whore.
  2. (lỗi thời, tiếng lóng) Đầu độc.
    (obsolete, slang) To poison.
🎬 Nghe “drab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish