dozer

/ˈdoʊz/
danh từ
  • , (viết tắt) của bulldozer.
Danh từ
  1. Một người ngủ gật.
    One who dozes.
  2. (thông tục) Máy ủi.
    (informal) A bulldozer.
🎬 Nghe “dozer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish