drafted

/ˈdræftɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của draft
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bản thảo
    simple past and past participle of draft
Tính từ
  1. (hàng hải) có độ sâu nhất định cần thiết để nổi (nói về một con tàu); được sử dụng tương đối với nông, sâu, v.v.
    (nautical) of a certain depth required to float (said of a vessel); used comparatively with shallow, deep, etc.
    A johnboat is a shallow drafted boat favored by fishermen.
    Johnboat là một loại thuyền có sức kéo nông được ngư dân ưa chuộng.
  2. (Mỹ) nhập ngũ
    (US) conscripted
🎬 Nghe “drafted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish