drafted
/ˈdræftɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của draft
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bản thảosimple past and past participle of draft
Tính từ
- (hàng hải) có độ sâu nhất định cần thiết để nổi (nói về một con tàu); được sử dụng tương đối với nông, sâu, v.v.(nautical) of a certain depth required to float (said of a vessel); used comparatively with shallow, deep, etc.A johnboat is a shallow drafted boat favored by fishermen.Johnboat là một loại thuyền có sức kéo nông được ngư dân ưa chuộng.
- (Mỹ) nhập ngũ(US) conscripted
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drafted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish