dozy
/ˈdoʊzi/tính từ
- Ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ.
Tính từ
- Khá buồn ngủ hoặc mệt mỏi.Quite sleepy or tired.
- Trí tuệ chậm chạp.Intellectually slow.Jim is a dozy child.Jim là một đứa trẻ buồn ngủ.
- (Mộc) Mục nát, mục nát, xốp.(carpentry) Decaying, rotten, spongy.dozy woodgỗ buồn ngủ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dozy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish