dozy

/ˈdoʊzi/
tính từ
  • Ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ.
Tính từ
  1. Khá buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
    Quite sleepy or tired.
  2. Trí tuệ chậm chạp.
    Intellectually slow.
    Jim is a dozy child.
    Jim là một đứa trẻ buồn ngủ.
  3. (Mộc) Mục nát, mục nát, xốp.
    (carpentry) Decaying, rotten, spongy.
    dozy wood
    gỗ buồn ngủ
🎬 Nghe “dozy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish