doze

/ˈdoʊz/
danh từ
  • Giấc ngủ ngắn lơ mơ.
động từ
  • Ngủ gà gật, ngủ lơ mơ.
Động từ
  1. (nội động) Ngủ nhẹ nhàng hoặc ngắn ngủi; ngủ trưa, ngủ lại.
    (intransitive) To sleep lightly or briefly; to nap, snooze.
    I didn’t sleep very well, but I think I may have dozed a bit.
    Tôi ngủ không ngon lắm, nhưng tôi nghĩ có lẽ mình đã ngủ gật một chút.
    Từ đồng nghĩa:nod
  2. (thông tục) Làm buồn tẻ; làm choáng váng.
    (transitive) To make dull; to stupefy.
    October 29, 1693, Robert South, a sermon preached at Christ-church in Oxford before the university They left for a long time (as it were) dozed and benumbed.
    Ngày 29 tháng 10 năm 1693, Robert South, một bài giảng được thuyết giảng tại nhà thờ Chúa Kitô ở Oxford trước trường đại học. Họ rời đi trong một thời gian dài (như thể) buồn ngủ và tê liệt.
    Từ đồng nghĩa:nod
  3. (nội động từ, tiếng lóng) Xe ủi đất.
    (intransitive, slang) To bulldoze.
Danh từ
  1. Một giấc ngủ nhẹ, ngắn hoặc một giấc ngủ ngắn.
    A light, short sleep or nap.
    I felt much better after a short doze.
    Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều sau một giấc ngủ ngắn.
    Từ đồng nghĩa:sleep
Từ hạn định
  1. Cách phát âm chính tả của những cái đó.
    Pronunciation spelling of those.
🎬 Nghe “doze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish