draconian
/dreɪˈkoʊnijən/tính từ
- Hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo.
Tính từ
- Rất nghiêm trọng, tàn nhẫn, hoặc khắc nghiệt.Very severe, cruel, or harsh.The mayor announced draconian budget cuts today.Thị trưởng đã công bố cắt giảm ngân sách hà khắc ngày hôm nay.
- (lỗi thời, ngoại trừ trong tiểu thuyết) Của, liên quan đến, đặc trưng của, hoặc giống như một con rồng.(obsolete, except in fiction) Of, relating to, characteristic of, or resembling a dragon.
Danh từ
- (Tiểu thuyết) Sinh vật có hình dáng giống rồng.(fiction) A creature resembling a dragon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “draconian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish