dragline

/ˈdrag-ˌlīn/
danh từ
  • Dây kéo.
  • Máy xúc có gàu.
Danh từ
  1. Dây cáp, sợi dây hoặc dây thừng dùng để kéo một vật; cụ thể là dòng máy xúc kéo gầu.
    A cable, cord, or rope used to drag an object; specifically, the line of a dragline excavator that drags the bucket.
  2. Hình elip của máy đào đường kéo.
    Ellipsis of dragline excavator.
  3. Một sợi tơ bền chắc được tạo ra bởi một con nhện.
    A strong supporting line of silk produced by a spider.
🎬 Nghe “dragline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish