dragline
/ˈdrag-ˌlīn/danh từ
- Dây kéo.
- Máy xúc có gàu.
Danh từ
- Dây cáp, sợi dây hoặc dây thừng dùng để kéo một vật; cụ thể là dòng máy xúc kéo gầu.A cable, cord, or rope used to drag an object; specifically, the line of a dragline excavator that drags the bucket.
- Hình elip của máy đào đường kéo.Ellipsis of dragline excavator.
- Một sợi tơ bền chắc được tạo ra bởi một con nhện.A strong supporting line of silk produced by a spider.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dragline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish