dragging
/ˈdræg/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drag.
Tính từ
- Điều đó kéo.That drags.
- nhàm chán; đần độnboring; dull
- quá dàiexcessively long
Danh từ
- danh từ kéo: một ví dụ về một cái gì đó đang bị kéo.gerund of drag: an instance of something being dragged.
- Đồng nghĩa với đua xe kéo.Synonym of drag racing.Từ đồng nghĩa:drag racing
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của dragpresent participle and gerund of drag
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dragging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish