dragging

/ˈdræg/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của drag.
Tính từ
  1. Điều đó kéo.
    That drags.
  2. nhàm chán; đần độn
    boring; dull
  3. quá dài
    excessively long
Danh từ
  1. danh từ kéo: một ví dụ về một cái gì đó đang bị kéo.
    gerund of drag: an instance of something being dragged.
  2. Đồng nghĩa với đua xe kéo.
    Synonym of drag racing.
    Từ đồng nghĩa:drag racing
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của drag
    present participle and gerund of drag
🎬 Nghe “dragging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish