drag racing
/dræg ˈreɪsɪŋ/Danh từ
- Đua xe trên làn đường thẳng trên đường đua chính thức, thường là đường đua kéo.Straight lane racing on an official racetrack, typically a dragstrip.
- (thông tục) Đua xe trái phép trên đường phố.(colloquial) Any illegal street racing.He made 5000 bucks in street racing.Anh ấy kiếm được 5000 đô la khi đua xe trên đường phố.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cuộc đua kéopresent participle and gerund of drag race
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drag racing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish