dressy
/ˈdrɛsi/tính từ
- thích diện; diện sang (người)
- diện sang trọng (quần áo)
Tính từ
- Thanh lịch, thông minh hoặc phong cách.Elegant, smart, or stylish.
- Thích ăn diện; đam mê thời trang.Fond of dressing up; keen on fashion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dressy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish