drool
/ˈdruːl/danh từ
- Nước dãi, mũi dãi.
động từ
- Nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con).
Động từ
- (ambitransitive) Tiết nước bọt, đặc biệt khi sắp ăn.(ambitransitive) To secrete saliva, especially in anticipation of food.
- (ambitransitive) Tiết ra bất kỳ chất nào theo cách tương tự.(ambitransitive) To secrete any substance in a similar way.The alien beast drooled slime.Con thú ngoài hành tinh chảy nước dãi.
- (nội động từ, thân mật, nghĩa bóng) Phản ứng với điều gì đó với mong muốn không thể kiểm soát được.(intransitive, informal, figurative) To react to something with uncontrollable desire.That boy is so attractive I drool whenever I see him!Chàng trai đó thật hấp dẫn, tôi chảy nước miếng mỗi khi nhìn thấy anh ấy!
- Nói chuyện vô nghĩa; ngu ngốc.To talk nonsense; drivel.
Danh từ
- Nước bọt chảy ra từ miệng.Saliva trickling from the mouth.
- (Thông tục) Nói nhảm.(colloquial) Stupid talk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish