drumstick

/ˈdrʌmˌstɪk/
danh từ
  • Dùi trống.
  • Cẳng gà vịt quay, cẳng gà vịt rán.
Danh từ
  1. Cây gậy dùng để đánh trống.
    A stick used to play drums.
    Từ đồng nghĩa:chicken legdrummer
  2. Khớp thứ hai của xương đùi gà hoặc các loài gia cầm khác, đặc biệt là một loại thức ăn.
    The second joint of the legbone of a chicken or other fowl, especially as an item of food.
    Từ đồng nghĩa:chicken legdrummer
  3. (Nam Á, Myanmar) Cây chùm ngây hay cây dùi trống, Moringa oleifera, đặc biệt là vỏ quả hình trụ, mảnh mai.
    (South Asia, Myanmar) The moringa or drumstick tree, Moringa oleifera, especially its slender, cylindrical pods.
    Từ đồng nghĩa:chicken legdrummer
  4. (từ lóng, chủ yếu ở số nhiều) Chân của một người.
    (slang, chiefly in the plural) A person's leg.
    Từ đồng nghĩa:chicken legdrummer
🎬 Nghe “drumstick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish