drumstick
/ˈdrʌmˌstɪk/danh từ
- Dùi trống.
- Cẳng gà vịt quay, cẳng gà vịt rán.
Danh từ
- Cây gậy dùng để đánh trống.A stick used to play drums.
- Khớp thứ hai của xương đùi gà hoặc các loài gia cầm khác, đặc biệt là một loại thức ăn.The second joint of the legbone of a chicken or other fowl, especially as an item of food.
- (Nam Á, Myanmar) Cây chùm ngây hay cây dùi trống, Moringa oleifera, đặc biệt là vỏ quả hình trụ, mảnh mai.(South Asia, Myanmar) The moringa or drumstick tree, Moringa oleifera, especially its slender, cylindrical pods.
- (từ lóng, chủ yếu ở số nhiều) Chân của một người.(slang, chiefly in the plural) A person's leg.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drumstick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish