drugstore

/ˈdrʌgˌstoɚ/
danh từ
  • Hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm (có bán nhiều hàng linh tinh khác).
Danh từ
  1. (chủ yếu là Hoa Kỳ, Canada) Từ đồng nghĩa với hiệu thuốc, đặc biệt là một cửa hàng tổng hợp nhỏ độc lập bao gồm một hiệu thuốc.
    (chiefly US, Canada) Synonym of pharmacy, especially a small standalone general store which includes a pharmacy.
    Từ đồng nghĩa:pharmacy
🎬 Nghe “drugstore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish