drummer

/ˈdrʌmɚ/
danh từ
  • Người đánh trống.
  • Người đi chào hàng.
  • Kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang.
🎬 Nghe “drummer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish