drunkenness

/ˈdrʌŋkən/
danh từ
  • Sự say rượu.
  • Chứng nghiện rượu.
Danh từ
  1. Tình trạng say rượu.
    A state of being drunk.
🎬 Nghe “drunkenness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish