duke it out

/duk ɪt aʊt/
Động từ
  1. (thông tục) Đánh nhau, đặc biệt là bằng nắm đấm.
    (informal) To fight, especially with the fists.
    A large crowd came to watch the boxers duke it out.
    Một đám đông lớn đã đến xem các võ sĩ đấu tranh.
  2. (thông tục) Tranh luận gay gắt hoặc kéo dài.
    (informal) To argue heavily or at length.
    The candidates duked it out on the proposal for hours.
    Các ứng viên đã tranh cãi về đề xuất này trong nhiều giờ.
🎬 Nghe “duke it out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish