dullness

/ˈdʌl/
danh từ
  • Sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn.
  • Tính không tinh, tính mờ (mắt); tính không thính, tính nghễnh ngãng (tai).
  • Tính vô tri vô giác (vật).
  • Tính cùn (dao).
  • Tính đục (tiếng âm thanh); tính mờ đục, tính xỉn, vẻ xám xịt.
  • Tính lờ mờ, tính không rõ rệt, tính âm ỉ (cơn đau).
  • Vẻ thẫn thờ, vẻ uể oải; vẻ chậm chạp.
  • Sự ứ đọng, sự trì chậm (công việc).
  • Tính đều đều buồn tẻ, chán ngắt, vẻ tẻ ngắt.
  • Vẻ tối tăm, vẻ âm u, vẻ u ám, vẻ ảm đạm.
🎬 Nghe “dullness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish