duly
/ˈduːli/phó từ
- Đúng dắn, thích đáng, chính đáng.
- Đủ.
- Đúng giờ, đúng lúc.
Trạng từ
- Theo cách phù hợp, phù hợp hoặc phù hợp; như nó phải vậy; một cách thích hợp; đúng cách.In a due, fit, or becoming manner; as it ought to be; suitably; properly.The citizen's concern was duly noted in the meeting minutes.Mối quan tâm của người dân đã được ghi nhận rõ ràng trong biên bản cuộc họp.
- Thường xuyên; vào thời điểm thích hợp.Regularly; at the proper time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “duly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish