duly

/ˈduːli/
phó từ
  • Đúng dắn, thích đáng, chính đáng.
  • Đủ.
  • Đúng giờ, đúng lúc.
Trạng từ
  1. Theo cách phù hợp, phù hợp hoặc phù hợp; như nó phải vậy; một cách thích hợp; đúng cách.
    In a due, fit, or becoming manner; as it ought to be; suitably; properly.
    The citizen's concern was duly noted in the meeting minutes.
    Mối quan tâm của người dân đã được ghi nhận rõ ràng trong biên bản cuộc họp.
  2. Thường xuyên; vào thời điểm thích hợp.
    Regularly; at the proper time.
🎬 Nghe “duly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish