duke

/ˈduːk/
danh từ
  • Công tước.
  • Nắm tay, nắm đấm.
Danh từ
  1. Người cai trị nam của một công tước (tương đương với nữ: nữ công tước).
    The male ruler of a duchy (female equivalent: duchess).
  2. Chủ quyền của một quốc gia nhỏ.
    The sovereign of a small state.
  3. Một danh hiệu cao quý; người đàn ông nắm giữ một công tước.
    A high title of nobility; the male holder of a dukedom.
  4. Một đại công tước.
    A grand duke.
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Đánh hoặc đánh bằng nắm đấm.
    (transitive, informal) To hit or beat with the fists.
  2. (từ lóng, ngoại động) Đưa tiền mặt cho; để đưa ra lời khuyên.
    (slang, transitive) To give cash to; to give a tip to.
    I duked him twenty dollars.
    Tôi đã tước đoạt anh ta hai mươi đô la.
    Từ đồng nghĩa:tip
  3. Để thực hiện nhiệm vụ hoặc cai trị với tư cách là một công tước.
    To perform the duties of, or rule over as, a duke.

Chưa có góp ý cho “duke”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “duke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish