duke
/ˈduːk/danh từ
- Công tước.
- Nắm tay, nắm đấm.
Danh từ
- Người cai trị nam của một công tước (tương đương với nữ: nữ công tước).The male ruler of a duchy (female equivalent: duchess).
- Chủ quyền của một quốc gia nhỏ.The sovereign of a small state.
- Một danh hiệu cao quý; người đàn ông nắm giữ một công tước.A high title of nobility; the male holder of a dukedom.
- Một đại công tước.A grand duke.
Động từ
- (thông tục, thân mật) Đánh hoặc đánh bằng nắm đấm.(transitive, informal) To hit or beat with the fists.
- (từ lóng, ngoại động) Đưa tiền mặt cho; để đưa ra lời khuyên.(slang, transitive) To give cash to; to give a tip to.I duked him twenty dollars.Tôi đã tước đoạt anh ta hai mươi đô la.Từ đồng nghĩa:tip
- Để thực hiện nhiệm vụ hoặc cai trị với tư cách là một công tước.To perform the duties of, or rule over as, a duke.
Chưa có góp ý cho “duke”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “duke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish