dunk
/ˈdʌŋk/động từ
- Nhúng (bánh... vào xúp, sữa... ).
Động từ
- (Động) Ngâm trong chất lỏng trong thời gian ngắn.(transitive) To submerge briefly in a liquid.I like to dunk my donut in my apple cider.Tôi thích nhúng chiếc bánh rán của mình vào rượu táo.
- (thông tục) Đặt xuống một cách bất cẩn.(transitive) To set down carelessly.Parents shouldn't just dunk their kids in front of the TV.Cha mẹ không nên chỉ cho con xem TV.
- (ambitransitive, bóng rổ) Đưa bóng trực tiếp xuống qua vòng trong khi dùng lực bám vào vành.(ambitransitive, basketball) To put the ball directly downward through the hoop while grabbing onto the rim with power.The center spun quickly and dunked the ball with authority.Trung tâm xoay người nhanh chóng và ném bóng uy lực.
- (nội động, tiếng lóng trên Internet) Để đăng lên mạng xã hội [có bật].(intransitive, Internet slang) To put down on social media [with on].
Danh từ
- Hành động hoặc trường hợp ném bóng xuống, đặc biệt là trong bóng rổ.The act or instance of dunking, particularly in basketball.The point guard threaded a pass with pinpoint precision to the power forward for an easy dunk.Người bảo vệ điểm đã thực hiện một đường chuyền với độ chính xác cao tới sức mạnh về phía trước để có một pha ném bóng dễ dàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dunk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish