dupe

/ˈduːp/
danh từ
  • Người bị bịp.
động từ
  • Bịp, lừa bịp.
Danh từ
  1. Một người đã bị lừa dối.
    A person who has been deceived.
    Từ đồng nghĩa:chumpchumpioncousincullcully
  2. (thông tục) Bản sao. Thường xuyên:
    (informal) A duplicate. Often:
    Từ đồng nghĩa:chumpchumpioncousincullcully
  3. (trò chơi điện tử) Một phương pháp hoặc sự cố ngoài dự kiến nhằm tạo ra các bản sao của vật phẩm trong trò chơi; một trục trặc trùng lặp.
    (video games) An unanticipated method or incident by which duplicates of in-game items are created; a duplication glitch.
    Từ đồng nghĩa:chumpchumpioncousincullcully
Động từ
  1. Để lừa đảo, lừa dối, hoặc lừa gạt.
    To swindle, deceive, or trick.
  2. (Động) Nhân bản.
    (transitive) To duplicate.
    Can you dupe this photo for me?
    Bạn có thể dupe bức ảnh này cho tôi được không?
    Từ đồng nghĩa:doubledupeduplicatefacsimilize
🎬 Nghe “dupe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish