dupe
/ˈduːp/danh từ
- Người bị bịp.
động từ
- Bịp, lừa bịp.
Danh từ
- Một người đã bị lừa dối.A person who has been deceived.
- (thông tục) Bản sao. Thường xuyên:(informal) A duplicate. Often:
- (trò chơi điện tử) Một phương pháp hoặc sự cố ngoài dự kiến nhằm tạo ra các bản sao của vật phẩm trong trò chơi; một trục trặc trùng lặp.(video games) An unanticipated method or incident by which duplicates of in-game items are created; a duplication glitch.
Động từ
- Để lừa đảo, lừa dối, hoặc lừa gạt.To swindle, deceive, or trick.
- (Động) Nhân bản.(transitive) To duplicate.Can you dupe this photo for me?Bạn có thể dupe bức ảnh này cho tôi được không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dupe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish