duple

/ˈdü-pəl/
tính từ
  • Hai, đôi.
  • Đôi.
Tính từ
  1. (hiếm) Gấp đôi.
    (rare) Double.
  2. (về thời gian hoặc âm nhạc) Có hai nhịp hoặc bội số của hai nhịp trong mỗi ô nhịp.
    (of time or music) Having two beats, or a multiple of two beats, in each measure.
  3. (thơ) Mỗi chân có hai nhịp.
    (poetry) Having two beats in each foot.
🎬 Nghe “duple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish