duple
/ˈdü-pəl/tính từ
- Hai, đôi.
- Đôi.
Tính từ
- (hiếm) Gấp đôi.(rare) Double.
- (về thời gian hoặc âm nhạc) Có hai nhịp hoặc bội số của hai nhịp trong mỗi ô nhịp.(of time or music) Having two beats, or a multiple of two beats, in each measure.
- (thơ) Mỗi chân có hai nhịp.(poetry) Having two beats in each foot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “duple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish