duo
/ˈduːwoʊ/danh từ
- Bộ đôi.
Danh từ
- Hai người làm việc hoặc cộng tác với nhau với tư cách là đối tác; đặc biệt là:Two people who work or collaborate together as partners; especially:
- Bất kỳ cặp người nào.Any pair of people.
- Bất kỳ loại cocktail nào bao gồm rượu mạnh và rượu mùi.Any cocktail consisting of a spirit and a liqueur.
- Một bữa ăn có hai thành phần kết hợp.A meal with two paired components.The duo of pork consisted of a smoked sausage and a shoulder joint.Bộ đôi thịt lợn gồm có xúc xích hun khói và khớp vai.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “duo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish