duo

/ˈduːwoʊ/
danh từ
  • Bộ đôi.
Danh từ
  1. Hai người làm việc hoặc cộng tác với nhau với tư cách là đối tác; đặc biệt là:
    Two people who work or collaborate together as partners; especially:
    Từ đồng nghĩa:couplepairtwosomebracecouplet
  2. Bất kỳ cặp người nào.
    Any pair of people.
    Từ đồng nghĩa:couplepairtwosomebracecouplet
  3. Bất kỳ loại cocktail nào bao gồm rượu mạnh và rượu mùi.
    Any cocktail consisting of a spirit and a liqueur.
    Từ đồng nghĩa:couplepairtwosomebracecouplet
  4. Một bữa ăn có hai thành phần kết hợp.
    A meal with two paired components.
    The duo of pork consisted of a smoked sausage and a shoulder joint.
    Bộ đôi thịt lợn gồm có xúc xích hun khói và khớp vai.
    Từ đồng nghĩa:couplepairtwosomebracecouplet
🎬 Nghe “duo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish