dupery

/ˈdü-pə-rē/
danh từ
  • Trò bịp, trò lừa bịp.
Danh từ
  1. Hành động hoặc hành vi lừa đảo; tình trạng bị lừa.
    The act or practice of duping; the condition of being deceived.
    Từ đồng nghĩa:deceptiontrickery
🎬 Nghe “dupery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish