duplicator

/ˈdü-pli-ˌkā-tər/
danh từ
  • Máy sao chép; máy chữ đánh được nhiều bản.
🎬 Nghe “duplicator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish