durative

/ˈdu̇r-ə-tiv/
tính từ
  • Thể kéo dài.
🎬 Nghe “durative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish