duplicity

/dʊˈplɪsəti/
danh từ
  • trò hai mắt, trò hai mang; sự lừa dối, sự ăn ở hai lòng
  • tính nhị nguyên, tính đôi, tính kép
Danh từ
  1. Cố ý lừa dối; giao dịch kép.
    Intentional deceptiveness; double-dealing.
  2. Chất lượng gấp đôi hoặc gấp đôi.
    The quality of being double or twofold.
🎬 Nghe “duplicity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish