durable
/ˈdurəbəl/tính từ
- Bền, lâu bền.
Tính từ
- Có khả năng chống mài mòn hoặc mục nát; lâu dài; bền bỉ.Able to resist wear or decay; lasting; enduring.Near-synonyms: persistent, long-lasting, lasting, hard-wearing; see also Thesaurus:lastingTừ gần đồng nghĩa: bền bỉ, lâu dài, bền bỉ, bền bỉ; xem thêm Từ đồng nghĩa: lâu dài
Danh từ
- (kinh tế học) Vật lâu bền, hữu ích trong nhiều thời kỳ, đặc biệt là một năm.(economics) A durable thing, one useful over more than one period, especially a year.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “durable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish