durable

/ˈdurəbəl/
tính từ
  • Bền, lâu bền.
Tính từ
  1. Có khả năng chống mài mòn hoặc mục nát; lâu dài; bền bỉ.
    Able to resist wear or decay; lasting; enduring.
    Near-synonyms: persistent, long-lasting, lasting, hard-wearing; see also Thesaurus:lasting
    Từ gần đồng nghĩa: bền bỉ, lâu dài, bền bỉ, bền bỉ; xem thêm Từ đồng nghĩa: lâu dài
Danh từ
  1. (kinh tế học) Vật lâu bền, hữu ích trong nhiều thời kỳ, đặc biệt là một năm.
    (economics) A durable thing, one useful over more than one period, especially a year.
🎬 Nghe “durable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish