durn
/ˈdɑɚn/động từ
- Nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) darn).
Tính từ
- (Mỹ, không trang trọng, uyển ngữ) chết tiệt; chết tiệt.(US, informal, euphemistic) darn; damn.
Trạng từ
- (Mỹ, thân mật, uyển ngữ) Chết tiệt; chết tiệt; vô cùng.(US, informal, euphemistic) Darn; damned; extremely.
Thán từ
- (Mỹ, không trang trọng, uyển ngữ) chết tiệt; chết tiệt(US, informal, euphemistic) darn; damn
Động từ
- (từ lóng) Phát âm vần điệu của doing.(slang) Rhoticized pronunciation of doing.How ya durn?Bạn thế nào rồi?
Danh từ
- Hình thức thay thế của dern (“cột cửa”).Alternative form of dern (“a doorpost”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “durn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish