duster

/ˈdʌstɚ/
danh từ
  • Khăn lau bụi.
  • Người lau bụi; máy hút bụi.
  • , (như) dust-cloak.
Danh từ
  1. Một vật, chẳng hạn như một miếng vải hoặc một miếng đệm hoặc găng tay mềm và phồng chuyên dụng, được sử dụng để lau bụi các bề mặt, v.v.
    An object, such as a cloth or a purpose-made soft and puffy pad or mitt, used for dusting surfaces etc.
  2. Ai đó phủi bụi.
    Someone who dusts.
  3. Một chiếc áo khoác dài rộng thùng thình.
    A loose-fitting long coat.
  4. (làm giấy) Một ống trụ bằng vải sợi quay có tác dụng loại bỏ bụi bẩn khỏi giẻ rách, v.v.
    (papermaking) A revolving wire-cloth cylinder which removes the dust from rags, etc.
🎬 Nghe “duster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish