dusting
/ˈdə-stiŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dust.
danh từ
- Sự quét bụi, sự phủi bụi, sự lau bụi.
- Trận đòn.
- Sự tròng trành nghiêng ngả (trong bão tố ngoài biển).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của bụipresent participle and gerund of dust
Danh từ
- (đếm được) Tuyết rơi nhẹ.(countable) A light snowfall.The rooves are covered with a dusting of snow.Những mái nhà được bao phủ bởi một lớp tuyết dày.
- (đếm được) Ánh sáng che phủ cái gì đó.(countable) A light covering of something.Cover the cake with a dusting of confectioner's sugar.Phủ bánh bằng một lớp đường bánh kẹo.
- Hành động loại bỏ bụi khỏi đồ nội thất, như một công việc gia đình.The act of removing dust from the furniture, as a household chore.Tuesday is the day when I do the dusting.Thứ Ba là ngày tôi quét bụi.
- (thông tục, đếm được) Sự đánh đập.(colloquial, countable) A beating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dusting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish