dusting

/ˈdə-stiŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dust.
danh từ
  • Sự quét bụi, sự phủi bụi, sự lau bụi.
  • Trận đòn.
  • Sự tròng trành nghiêng ngả (trong bão tố ngoài biển).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của bụi
    present participle and gerund of dust
Danh từ
  1. (đếm được) Tuyết rơi nhẹ.
    (countable) A light snowfall.
    The rooves are covered with a dusting of snow.
    Những mái nhà được bao phủ bởi một lớp tuyết dày.
  2. (đếm được) Ánh sáng che phủ cái gì đó.
    (countable) A light covering of something.
    Cover the cake with a dusting of confectioner's sugar.
    Phủ bánh bằng một lớp đường bánh kẹo.
  3. Hành động loại bỏ bụi khỏi đồ nội thất, như một công việc gia đình.
    The act of removing dust from the furniture, as a household chore.
    Tuesday is the day when I do the dusting.
    Thứ Ba là ngày tôi quét bụi.
  4. (thông tục, đếm được) Sự đánh đập.
    (colloquial, countable) A beating.
🎬 Nghe “dusting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish