dust-up

/ˈdʌstˌʌp/
danh từ
  • Cuộc xung đột; điều tai tiếng.
Danh từ
  1. Cách viết khác của dustup.
    Alternative spelling of dustup.
🎬 Nghe “dust-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish