obligation
/ˌɑːbləˈgeɪʃən/danh từ
- Nghĩa vụ, bổn phận.
- Ơn; sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn.
- Giao ước.
Danh từ
- Hành động ràng buộc bản thân bằng mối ràng buộc xã hội, pháp lý hoặc đạo đức với ai đó.The act of binding oneself by a social, legal, or moral tie to someone.
- Một yêu cầu, nghĩa vụ, hợp đồng hoặc lời hứa xã hội, pháp lý hoặc đạo đức buộc ai đó phải tuân theo hoặc tránh một hành động cụ thể.A social, legal, or moral requirement, duty, contract, or promise that compels someone to follow or avoid a particular course of action.I feel I'm under obligation to attend my sister's wedding, even though we have a very frosty relationship.Tôi cảm thấy mình có nghĩa vụ phải tham dự đám cưới của em gái mình, mặc dù mối quan hệ của chúng tôi rất lạnh nhạt.
- Một hành động do xã hội, luật pháp hoặc lương tâm áp đặt mà một người nào đó bị ràng buộc hoặc hạn chế.A course of action imposed by society, law, or conscience by which someone is bound or restricted.
- (luật) Một thỏa thuận pháp lý quy định một hành động cụ thể hoặc sự khoan dung của một bên trong thỏa thuận; văn bản có thỏa thuận đó.(law) A legal agreement stipulating a specified action or forbearance by a party to the agreement; the document containing such agreement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obligation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish