dyer

/ˈdī(-ə)r/
danh từ
  • Thợ nhuộm.
Danh từ
  1. Người nhuộm, đặc biệt là người nhuộm vải, v.v. như một nghề nghiệp.
    One who dyes, especially one who dyes cloth etc. as an occupation.
    Từ đồng nghĩa:dyesterlitster
🎬 Nghe “dyer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish