dynamite

/ˈdaɪnəˌmaɪt/
danh từ
  • Đinamit.
động từ
  • Phá bằng đinamit.
  • Làm thất bại hoàn toàn, phá huỷ hoàn toàn.
Danh từ
  1. Một loại thuốc nổ làm từ nitroglycerine trong môi trường hấp thụ như kieselguhr, dùng trong khai thác mỏ và nổ mìn.
    A class of explosives made from nitroglycerine in an absorbent medium such as kieselguhr, used in mining and blasting.
    Từ đồng nghĩa:TNT
  2. (không chính thức, bị cấm) Một thanh trinitrotoluene (TNT).
    (informal, proscribed) A stick of trinitrotoluene (TNT).
    Từ đồng nghĩa:TNT
  3. (nghĩa bóng, tiếng lóng, không đếm được) Bất cứ điều gì đặc biệt nguy hiểm, thú vị hoặc tuyệt vời.
    (figuratively, slang, uncountable) Anything exceptionally dangerous, exciting or wonderful.
    Từ đồng nghĩa:TNT
  4. (từ lóng) Một loại ma túy mạnh, đặc biệt là heroin, cocaine hoặc cần sa mạnh.
    (slang) A strong drug, in particular heroin, cocaine or potent marijuana.
    Từ đồng nghĩa:TNT
Động từ
  1. Làm nổ tung bằng thuốc nổ hoặc chất nổ mạnh khác.
    To blow up with dynamite or other high explosive.
  2. (Nghĩa bóng) Tháo dỡ, phá hủy.
    (figuratively) To dismantle or destroy.
  3. (chuyển tiếp, của phanh) Tạo áp lực tối đa lên rất nhanh.
    (transitive, of brakes) To apply maximum pressure to very quickly.
    dynamite the brakes
    kích nổ phanh
  4. (nội động, của phanh) Khóa lại vì bị kích hoạt quá đột ngột.
    (intransitive, of brakes) To lock up from being invoked too suddenly.
    the brakes will dynamite
    phanh sẽ nổ
🎬 Nghe “dynamite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish