dysfunction

/dɪsˈfʌŋkʃən/
danh từ
  • Cũng disfunction.
  • Sự hoạt động khác thường của một cơ quan trong cơ thể.
Danh từ
  1. (chủ yếu là y học) Hoạt động không như mong đợi hoặc hoàn toàn. Thường đề cập đến tình trạng rối loạn ở một cơ quan trong cơ thể (ví dụ như rối loạn cương dương), rối loạn tâm thần hoặc hành vi không đúng đắn của một nhóm xã hội.
    (chiefly medicine) A failure to function in an expected or complete manner. Usually refers to a disorder in a bodily organ (e.g. erectile dysfunction), a mental disorder, or the improper behavior of a social group.
Động từ
  1. (không chuẩn, nội động, chủ yếu là sinh học) Hoạt động không chính xác; gặp trục trặc.
    (nonstandard, intransitive, chiefly biology) To fail to function correctly; to malfunction.
🎬 Nghe “dysfunction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish