each
/ˈitʃ/tính từ
- Mỗi.
danh từ
- Mỗi người, mỗi vật, mỗi cái.
Từ hạn định
- Tất cả; mọi; định nghĩa một danh từ số ít, chỉ ra tất cả các ví dụ về sự vật được đặt tên như vậy được coi là các mục riêng lẻ hoặc riêng biệt (so sánh mọi thứ).All; every; qualifying a singular noun, indicating all examples of the thing so named seen as individual or separate items (compare every).Make sure you wash each bowl well.Hãy chắc chắn rằng bạn rửa sạch từng bát.
Trạng từ
- Đối với một; mỗi người; mỗi.For one; apiece; per.The apples cost 50 cents each.Những quả táo có giá 50 xu mỗi quả.
- Cá nhân; riêng; được sử dụng trong câu có chủ ngữ số nhiều để chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái được động từ mô tả áp dụng cho tất cả các thành viên của nhóm được mô tả một cách riêng lẻ, thay vì cho toàn bộ nhóm.Individually; separately; used in a sentence with a plural subject to indicate that the action or state described by the verb applies to all members of the described group individually, rather than collectively to the entire group.We ordered half a chicken each, but we each got a whole one.Chúng tôi gọi mỗi người một nửa con gà, nhưng mỗi người lại có một con nguyên con.
Đại từ
- Mỗi cái/thứ riêng lẻ hoặc từng cái một.Every one/thing individually or one by one.I'm going to give each of you a chance to win.Tôi sẽ cho mỗi người một cơ hội để chiến thắng.
Danh từ
- (hoạt động, triết lý) Một hạng mục riêng lẻ: đơn vị ít định lượng nhất trong một nhóm.(operations, philosophy) An individual item: the least quantitative unit in a grouping.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “each” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish