effeminate

/ɪˈfɛmənət/
tính từ
  • Yếu ớt, ẻo lả, nhu nhược (như đàn bà).
🎬 Nghe “effeminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish