effectual

/ɪˈfɛktʃəwəl/
tính từ
  • Có hiệu lực, có giá trị (pháp lý).
Tính từ
  1. Tạo ra kết quả dự định; hoàn toàn đầy đủ.
    Producing the intended result; entirely adequate.
🎬 Nghe “effectual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish