effectuate

/i-ˈfek-chə-ˌwāt/
động từ
  • Thực hiện, đem lại.
Động từ
  1. (thông tục) Gây ra, dẫn đến (sự việc); hoàn thành, thực hiện (mong muốn, kế hoạch, v.v.).
    (transitive) To cause, bring about (an event); to accomplish, to carry out (a wish, plan etc.).
🎬 Nghe “effectuate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish