effervescent

/ˌɛfɚˈvɛsn̩s/
tính từ
  • Sủi, sủi bong bóng.
  • Sôi sục, sôi nổi.
🎬 Nghe “effervescent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish