effector
/i-ˈfek-tər/danh từ
- Cơ quan phản ứng lại kích thích.
- Người thực hành, người sáng tạo.
Danh từ
- (sinh học) Bất kỳ cơ, cơ quan nào, v.v. có thể phản ứng với kích thích từ dây thần kinh.(biology) Any muscle, organ etc. that can respond to a stimulus from a nerve.
- (sinh học) Bộ phận của dây thần kinh mang kích thích đến cơ bắp v.v..(biology) The part of a nerve that carries a stimulus to a muscle etc.
- (sinh học) Bất kỳ phân tử nhỏ nào tác động đến chức năng của một enzym bằng cách liên kết với một vị trí dị lập thể.(biology) Any small molecule that effects the function of an enzyme by binding to an allosteric site.
- Một thiết bị truyền động.An actuator.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “effector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish