efficacious
/ˌɛfəˈkeɪʃəs/tính từ
- Có hiệu quả, có hiệu lực (thuốc... ).
- Sinh lợi (tiền vốn... ).
Tính từ
- (trang trọng) Có hiệu lực; sở hữu hiệu quả.(formal) Effective; possessing efficacy.This medicine is efficacious.Thuốc này có hiệu quả.Từ đồng nghĩa:effective
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “efficacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish