efficiency
/ɪˈfɪʃənsi/danh từ
- Hiệu lực, hiệu quả.
- Năng lực, khả năng.
- Năng suất, hiệu suất.
Danh từ
- Mức độ mà một nguồn tài nguyên được sử dụng cho mục đích đã định.The extent to which a resource is used for the intended purpose.
- (ngày) Chất lượng tạo ra một hoặc nhiều hiệu ứng.(dated) The quality of producing an effect or effects.
- (Mỹ) Căn hộ một phòng.(US) A one-room apartment.I have an efficiency available June through July.Tôi có sẵn hiệu quả từ tháng 6 đến tháng 7.Từ đồng nghĩa:efficiency apartmentstudio apartmentbedsit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “efficiency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish